2-PHENOXYTHIOACETAMIDE

2-PHENOXYTHIOACETAMIDE · CAS 35370-80-0 · được cung cấp bởi Jinan Shenghe Chemical Co., Ltd.

Mô tả

2-PHENOXYTHIOACETAMIDE · CAS 35370-80-0 · C8H9NOS. UNII HMS1533P20.

Nhận dạng

Số đăng ký CAS 35370-80-0
PubChem CID 2746050
Công thức phân tử C8H9NOS
Tên IUPAC 2-phenoxyethanethioamide
UNII (FDA) HMS1533P20

Các descriptor tính toán

Khối lượng phân tử 167.23
XLogP3 1.4
Số nhóm cho liên kết hydro 1
Số nhóm nhận liên kết hydro 2
Số liên kết quay được 3
Khối lượng chính xác 167.04048508
Khối lượng đơn đồng vị 167.04048508
Diện tích bề mặt phân cực tôpô 67.3
Số nguyên tử nặng 11
Điện tích hình thức 0

Mô tả vật lý & lưu ý khi xử lý

  • 18,3 [ug/mL] (Giá trị trung bình của kết quả ở pH 7,4)

Tên đồng nghĩa

2-phenoxyethanethioamide; 35370-80-0; 2-Phenoxythioacetamide; MFCD00100035; 1-amino-2-phenoxyethane-1-thione; NSC277300; Phenoxyethanethioamide; Maybridge4_004574; 2-phenoxyethanimidothioic acid; MLS000834995; SCHEMBL159433; CHEMBL1602541; DTXSID60372598; XORPVBXCJIPCBQ-UHFFFAOYSA-N; HMS1533P20; HMS2799J22

Câu hỏi thường gặp

Số CAS và công thức phân tử của 2-PHENOXYTHIOACETAMIDE là gì?

CAS 35370-80-0; công thức phân tử C8H9NOS; khối lượng phân tử — g/mol.

2-PHENOXYTHIOACETAMIDE còn được biết đến với những tên gọi nào khác?

2-phenoxyethanethioamide, 35370-80-0, 2-Phenoxythioacetamide, MFCD00100035, 1-amino-2-phenoxyethane-1-thione, NSC277300.

Thông tin trên trang này được lấy từ PubChem (Thư viện Y học Quốc gia Hoa Kỳ) và Wikidata. Dữ liệu theo từng cấp độ — hàm lượng, độ ẩm, kích thước hạt, bao bì, hạn dùng — được cấp theo lô trên COA và không công bố tại đây.

Ứng dụng và lĩnh vực sử dụng

2-PHENOXYTHIOACETAMIDE (CAS 35370-80-0, công thức phân tử C8H9NOS, khối lượng mol 167.23 g/mol) được sử dụng trong tổng hợp hóa học, hóa chất tinh khiết và các quy trình công nghiệp liên quan. Để nhận thông số kỹ thuật, COA và giá số lượng lớn của 2-PHENOXYTHIOACETAMIDE, vui lòng liên hệ đội ngũ kinh doanh của chúng tôi.

Sản phẩm tương tự cùng phân loại

Gửi email cho chúng tôi để nhận giá, COA và thông số kỹ thuật


Shenghe Chemical|ChemSP