Cearin

Cearin · CAS 52811-37-7 · được cung cấp bởi Jinan Shenghe Chemical Co., Ltd.

Mô tả

Cearoin · CAS 52811-37-7 · C14H12O4.

Nhận dạng

Số đăng ký CAS 52811-37-7
PubChem CID 3938139
Công thức phân tử C14H12O4
Tên IUPAC (2,5-dihydroxy-4-methoxyphenyl)-phenylmethanone

Các descriptor tính toán

Khối lượng phân tử 244.24
XLogP3 3.1
Số nhóm cho liên kết hydro 2
Số nhóm nhận liên kết hydro 4
Số liên kết quay được 3
Khối lượng chính xác 244.07355886
Khối lượng đơn đồng vị 244.07355886
Diện tích bề mặt phân cực tôpô 66.8
Số nguyên tử nặng 18
Điện tích hình thức 0

Tên đồng nghĩa

2,5-dihydroxy-4-methoxybenzophenone; 5-OH-BP-3 compound; RefChem:124166; Cearoin; 52811-37-7; (2,5-dihydroxy-4-methoxyphenyl)-phenylmethanone; (2,5-dihydroxy-4-methoxyphenyl)(phenyl)methanone; Phenyl(2,5-dihydroxy-4-methoxyphenyl)methanone; SPBio_002047; Spectrum_000592; SpecPlus_000118; Spectrum2_001954; Spectrum3_001305; Spectrum4_001597; Spectrum5_000314; BSPBio_002969

Câu hỏi thường gặp

Số CAS và công thức phân tử của Cearoin là gì?

CAS 52811-37-7; công thức phân tử C14H12O4; khối lượng phân tử — g/mol.

Cearoin còn được biết đến với những tên gọi nào khác?

2,5-dihydroxy-4-methoxybenzophenone, 5-OH-BP-3 compound, RefChem:124166, Cearoin, 52811-37-7, (2,5-dihydroxy-4-methoxyphenyl)-phenylmethanone.

Thông tin trên trang này được lấy từ PubChem (Thư viện Y học Quốc gia Hoa Kỳ) và Wikidata. Dữ liệu theo từng cấp độ — hàm lượng, độ ẩm, kích thước hạt, bao bì, hạn dùng — được cấp theo lô trên COA và không công bố tại đây.

Ứng dụng và lĩnh vực sử dụng

Các ứng dụng điển hình của Cearin (CAS 52811-37-7, công thức phân tử C14H12O4, khối lượng mol 244.24 g/mol) bao gồm tổng hợp hóa học, hóa chất tinh khiết và các quy trình công nghiệp liên quan. Đội ngũ kinh doanh sẵn sàng giải đáp yêu cầu về thông số, COA và số lượng lớn của Cearin.

Sản phẩm tương tự cùng phân loại

Gửi email cho chúng tôi để nhận giá, COA và thông số kỹ thuật


Shenghe Chemical|ChemSP