đồng dipalmitat · CAS 3271-87-2 · được cung cấp bởi Jinan Shenghe Chemical Co., Ltd.
Mô tả
copper dipalmitate · CAS 3271-87-2 · C32H62CuO4. UNII NS00083044.
Nhận dạng
| Số đăng ký CAS | 3271-87-2 |
|---|---|
| PubChem CID | 6451535 |
| Công thức phân tử | C32H62CuO4 |
| Tên IUPAC | copper bis(hexadecanoate) |
| UNII (FDA) | NS00083044 |
Các descriptor tính toán
| Khối lượng phân tử | 574.4 |
|---|---|
| Số nhóm cho liên kết hydro | 0 |
| Số nhóm nhận liên kết hydro | 4 |
| Số liên kết quay được | 26 |
| Khối lượng chính xác | 573.394408 |
| Khối lượng đơn đồng vị | 573.394408 |
| Diện tích bề mặt phân cực tôpô | 80.3 |
| Số nguyên tử nặng | 37 |
| Điện tích hình thức | 0 |
| Độ phức tạp | 172 |
Tên đồng nghĩa
Copper dipalmitate; Copper palmitate; 22992-96-7; 3271-87-2; EINECS 245-373-2; EINECS 221-898-2; SCHEMBL51160; NS00083044; Q17327185
Câu hỏi thường gặp
Số CAS và công thức phân tử của copper dipalmitate là gì?
CAS 3271-87-2; công thức phân tử C32H62CuO4; khối lượng phân tử — g/mol.
copper dipalmitate còn được biết đến với những tên gọi nào khác?
Copper dipalmitate, Copper palmitate, 22992-96-7, 3271-87-2, EINECS 245-373-2, EINECS 221-898-2.
Thông tin trên trang này được lấy từ PubChem (Thư viện Y học Quốc gia Hoa Kỳ) và Wikidata. Dữ liệu theo từng cấp độ — hàm lượng, độ ẩm, kích thước hạt, bao bì, hạn dùng — được cấp theo lô trên COA và không công bố tại đây.
Ứng dụng và lĩnh vực sử dụng
đồng dipalmitat (số CAS 3271-87-2; công thức C32H62CuO4; 574.4 g/mol) được sử dụng trong tổng hợp hóa học, hóa chất tinh khiết và các quy trình công nghiệp liên quan. Để nhận thông số kỹ thuật, COA và giá số lượng lớn của đồng dipalmitat, vui lòng liên hệ đội ngũ kinh doanh của chúng tôi.
Sản phẩm tương tự cùng phân loại
- Axit benzen sulfonic,2,2′-[(2-oxo-1,3-cyclopentanediylidene)dimethylidyne]bis[5-azido-, muối natri(1:2)
- tetraetylamoni perclorat
- xyanua clorua
- tetrabutylammonium xyanua
Gửi email cho chúng tôi để nhận giá, COA và thông số kỹ thuật