FROXIPROST

FROXIPROST · CAS 62559-74-4 · được cung cấp bởi Jinan Shenghe Chemical Co., Ltd.

Mô tả

FROXIPROST · CAS 62559-74-4 · C24H29F3O6. UNII EOS1G6F668.

Nhận dạng

Số đăng ký CAS 62559-74-4
PubChem CID 6917768
Công thức phân tử C24H29F3O6
Tên IUPAC methyl (2E,5Z)-7-[(1R,2R,3R,5S)-3,5-dihydroxy-2-[(E,3R)-3-hydroxy-4-[3-(trifluoromethyl)phenoxy]but-1-enyl]cyclopentyl]hepta-2,5-dienoate
UNII (FDA) EOS1G6F668

Các descriptor tính toán

Khối lượng phân tử 470.5
XLogP3 3.4
Số nhóm cho liên kết hydro 3
Số nhóm nhận liên kết hydro 9
Số liên kết quay được 11
Khối lượng chính xác 470.19162313
Khối lượng đơn đồng vị 470.19162313
Diện tích bề mặt phân cực tôpô 96.2
Số nguyên tử nặng 33
Điện tích hình thức 0

Tên đồng nghĩa

Froxiprost; 62559-74-4; Froxiprost [INN]; Froxiprostum; Froxiprostum [INN-Latin]; UNII-EOS1G6F668; EOS1G6F668; FROXIPROST [JAN]; Froxiprostum (INN-Latin); RefChem:141554; Ono-995; SCHEMBL563113; orb2564609; CHEMBL2107438; REFZGTXXBBUTMJ-YDQNNXAVSA-N; DTXSID101024280

Câu hỏi thường gặp

Số CAS và công thức phân tử của FROXIPROST là gì?

CAS 62559-74-4; công thức phân tử C24H29F3O6; khối lượng phân tử — g/mol.

FROXIPROST còn được biết đến với những tên gọi nào khác?

Froxiprost, 62559-74-4, Froxiprost [INN], Froxiprostum, Froxiprostum [INN-Latin], UNII-EOS1G6F668.

Thông tin trên trang này được lấy từ PubChem (Thư viện Y học Quốc gia Hoa Kỳ) và Wikidata. Dữ liệu theo từng cấp độ — hàm lượng, độ ẩm, kích thước hạt, bao bì, hạn dùng — được cấp theo lô trên COA và không công bố tại đây.

Ứng dụng và lĩnh vực sử dụng

FROXIPROST (CAS 62559-74-4, công thức phân tử C24H29F3O6, khối lượng mol 470.5 g/mol) được sử dụng trong tổng hợp hóa học, hóa chất tinh khiết và các quy trình công nghiệp liên quan. Để nhận thông số kỹ thuật, COA và giá số lượng lớn của FROXIPROST, vui lòng liên hệ đội ngũ kinh doanh của chúng tôi.

Sản phẩm tương tự cùng phân loại

Gửi email cho chúng tôi để nhận giá, COA và thông số kỹ thuật


Shenghe Chemical|ChemSP