Gadoversetamide

Gadoversetamide · CAS 131069-91-5 · được cung cấp bởi Jinan Shenghe Chemical Co., Ltd.

Mô tả

Gadoversetamide · CAS 131069-91-5 · C20H34GdN5O10. UNII RLM74T3Z9D. Khối lượng riêng: 1.160 at 25 °C; LogP: logP (butanol/water) = -1.93; Viscosity: 3.1 cP at 20 °C; 2.0 cP at 37 °C.

Nhận dạng

Số đăng ký CAS 131069-91-5
PubChem CID 444013
Công thức phân tử C20H34GdN5O10
Tên IUPAC 2-[bis[2-[carboxylatomethyl-[2-(2-methoxyethylamino)-2-oxoethyl]amino]ethyl]amino]acetate;gadolinium(3+)
UNII (FDA) RLM74T3Z9D

Các descriptor tính toán

Khối lượng phân tử 661.8
Số nhóm cho liên kết hydro 2
Số nhóm nhận liên kết hydro 13
Số liên kết quay được 19
Khối lượng chính xác 662.15468
Khối lượng đơn đồng vị 662.15468
Diện tích bề mặt phân cực tôpô 207
Số nguyên tử nặng 36
Điện tích hình thức 0
Độ phức tạp 614

Tính chất vật lý & hóa học

Khối lượng riêng 1.160 at 25 °C
LogP logP (butanol/water) = -1.93
Độ nhớt 3.1 cP at 20 °C; 2.0 cP at 37 °C

Mô tả vật lý & lưu ý khi xử lý

  • Freely soluble in water
  • Osmolality (37 deg): 1110 mOsmol/kg water

Công dụng được ghi nhận

  • Đối với các thủ tục chẩn đoán MRI nhằm tăng cường khả năng tăng cường và hiển thị các tổn thương ở não, cột sống và gan, bao gồm cả các khối u.
  • THERAPEUTIC CATEGORY: Diagnostic aid (MRI contrast agent)
  • Typical contrast agents are gadolinium-based compounds that possess a higher linear attenuation coefficient than soft tissues. /Contrast agents/
  • Chuẩn bị: R. W. Weber, M. P. Periasamy, bằng sáng chế số 9001024 của Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới (WIPO); R. W. Weber, bằng sáng chế của Hoa Kỳ số 5130120 (1990, 1992 đều thuộc về Mallinckrodt).
  • Gadoversetamide là một chất tương phản MRI được sử dụng cho các thủ tục chẩn đoán MRI nhằm tăng cường khả năng tăng cường và hình ảnh hóa các tổn thương ở não, cột sống và gan, bao gồm cả các khối u.
  • Breast Feeding; Lactation; Milk, Human; Contrast Media; Diagnostic Agents

Tên đồng nghĩa

GADOVERSETAMIDE; Optimark; 131069-91-5; RLM74T3Z9D; CHEBI:31644; Optimark In Plastic Container; MP-1177; DTXSID10156865; Gadoversetamida; Gadoversetamidum; (N,N-Bis(2-((carboxymethyl)(((2-methoxyethyl)carbamoyl)methyl)amino)ethyl)glycinato(3-))gadolinium; [N,N-Bis[2-[(carboxymethyl)[[(2-methoxyethyl)carbamoyl]methyl]amino]ethyl]glycinato(3-)]gadolinium; RefChem:57296; V08CA06; DTXCID701508521; 2-[bis[2-[carboxylatomethyl-[2-(2-methoxyethylamino)-2-oxoethyl]amino]ethyl]amino]acetate;gadolinium(3+)

Câu hỏi thường gặp

Số CAS và công thức phân tử của Gadoversetamide là gì?

CAS 131069-91-5; công thức phân tử C20H34GdN5O10; khối lượng phân tử — g/mol.

Gadoversetamide còn được biết đến với những tên gọi nào khác?

GADOVERSETAMIDE, Optimark, 131069-91-5, RLM74T3Z9D, CHEBI:31644, Optimark In Plastic Container.

Các tính chất vật lý chính của Gadoversetamide là gì?

Khối lượng riêng: 1.160 at 25 °C; LogP: logP (butanol/water) = -1.93; Viscosity: 3.1 cP at 20 °C; 2.0 cP at 37 °C.

Thông tin trên trang này được lấy từ PubChem (Thư viện Y học Quốc gia Hoa Kỳ) và Wikidata. Dữ liệu theo từng cấp độ — hàm lượng, độ ẩm, kích thước hạt, bao bì, hạn dùng — được cấp theo lô trên COA và không công bố tại đây.

Ứng dụng và lĩnh vực sử dụng

Các ứng dụng điển hình của Gadoversetamide (CAS 131069-91-5, công thức phân tử C20H34GdN5O10, khối lượng mol 661.8 g/mol) bao gồm tổng hợp hóa học, hóa chất tinh khiết và các quy trình công nghiệp liên quan. Đội ngũ kinh doanh sẵn sàng giải đáp yêu cầu về thông số, COA và số lượng lớn của Gadoversetamide.

Sản phẩm tương tự cùng phân loại

Gửi email cho chúng tôi để nhận giá, COA và thông số kỹ thuật


Shenghe Chemical|ChemSP