halocynthiaxanthin · CAS 81306-52-7 · được cung cấp bởi Jinan Shenghe Chemical Co., Ltd.
Mô tả
halocynthiaxanthin · CAS 81306-52-7 · C40H54O4.
Nhận dạng
| Số đăng ký CAS | 81306-52-7 |
|---|---|
| PubChem CID | 157465 |
| Công thức phân tử | C40H54O4 |
| Tên IUPAC | 18-(4-hydroxy-2,6,6-trimethylcyclohexen-1-yl)-1-(4-hydroxy-2,2,6-trimethyl-7-oxabicyclo[4.1.0]heptan-1-yl)-3,7,12,16-tetramethyloctadeca-3,5,7,9,11,13,15-heptaen-17-yn-2-one |
Các descriptor tính toán
| Khối lượng phân tử | 598.9 |
|---|---|
| XLogP3 | 8.8 |
| Số nhóm cho liên kết hydro | 2 |
| Số nhóm nhận liên kết hydro | 4 |
| Số liên kết quay được | 11 |
| Khối lượng chính xác | 598.40221020 |
| Khối lượng đơn đồng vị | 598.40221020 |
| Diện tích bề mặt phân cực tôpô | 70.1 |
| Số nguyên tử nặng | 44 |
| Điện tích hình thức | 0 |
Câu hỏi thường gặp
Số CAS và công thức phân tử của halocynthiaxanthin là gì?
CAS 81306-52-7; công thức phân tử C40H54O4; khối lượng phân tử — g/mol.
Thông tin trên trang này được lấy từ PubChem (Thư viện Y học Quốc gia Hoa Kỳ) và Wikidata. Dữ liệu theo từng cấp độ — hàm lượng, độ ẩm, kích thước hạt, bao bì, hạn dùng — được cấp theo lô trên COA và không công bố tại đây.
Ứng dụng và lĩnh vực sử dụng
halocynthiaxanthin (CAS 81306-52-7, công thức phân tử C40H54O4, khối lượng mol 598.9 g/mol) được sử dụng trong tổng hợp hóa học, hóa chất tinh khiết và các quy trình công nghiệp liên quan. Để nhận thông số kỹ thuật, COA và giá số lượng lớn của halocynthiaxanthin, vui lòng liên hệ đội ngũ kinh doanh của chúng tôi.
Sản phẩm tương tự cùng phân loại
- (Clorometyl)triethoxysilan
- 3-(2,3-Epoxypropoxy)propylmetyldimethoxysilan
- 3-Dietylaminopropyltrimethoxysilane
- Axit D-Lysergic hydrat
Gửi email cho chúng tôi để nhận giá, COA và thông số kỹ thuật