Lupitidine

Lupitidine · CAS 83903-06-4 · được cung cấp bởi Jinan Shenghe Chemical Co., Ltd.

Mô tả

Lupitidine · CAS 83903-06-4 · C21H27N5O2S. UNII WF028DWK9N. LogP: 2.33.

Nhận dạng

Số đăng ký CAS 83903-06-4
PubChem CID 4375468
Công thức phân tử C21H27N5O2S
Tên IUPAC 2-[2-[[5-[(dimethylamino)methyl]furan-2-yl]methylsulfanyl]ethylamino]-5-[(6-methyl-3-pyridinyl)methyl]-1H-pyrimidin-6-one
UNII (FDA) WF028DWK9N

Các descriptor tính toán

Khối lượng phân tử 413.5
XLogP3 1.5
Số nhóm cho liên kết hydro 2
Số nhóm nhận liên kết hydro 6
Số liên kết quay được 10
Khối lượng chính xác 413.18854629
Khối lượng đơn đồng vị 413.18854629
Diện tích bề mặt phân cực tôpô 108
Số nguyên tử nặng 29
Điện tích hình thức 0

Tính chất vật lý & hóa học

LogP 2.33

Tên đồng nghĩa

LUPITIDINE; 83903-06-4; Lupitidinum; lupitidina; WF028DWK9N; CM-10; DTXSID5043760; RefChem:154352; DTXCID3023760; Lupitidine [INN]; Lupitidinum [Latin]; UNII-WF028DWK9N; CHEMBL69178; SCHEMBL534272; orb1696298; SCHEMBL10745884

Câu hỏi thường gặp

Số CAS và công thức phân tử của Lupitidine là gì?

CAS 83903-06-4; công thức phân tử C21H27N5O2S; khối lượng phân tử — g/mol.

Lupitidine còn được biết đến với những tên gọi nào khác?

LUPITIDINE, 83903-06-4, Lupitidinum, lupitidina, WF028DWK9N, CM-10.

Các tính chất vật lý chính của Lupitidine là gì?

LogP: 2.33.

Thông tin trên trang này được lấy từ PubChem (Thư viện Y học Quốc gia Hoa Kỳ) và Wikidata. Dữ liệu theo từng cấp độ — hàm lượng, độ ẩm, kích thước hạt, bao bì, hạn dùng — được cấp theo lô trên COA và không công bố tại đây.

Ứng dụng và lĩnh vực sử dụng

Lupitidine (CAS 83903-06-4, công thức phân tử C21H27N5O2S, khối lượng mol 413.5 g/mol) chủ yếu được sử dụng trong tổng hợp hóa học, hóa chất tinh khiết và các quy trình công nghiệp liên quan. Thông số kỹ thuật, COA và giá số lượng lớn của Lupitidine do đội ngũ kinh doanh chúng tôi cung cấp.

Sản phẩm tương tự cùng phân loại

Gửi email cho chúng tôi để nhận giá, COA và thông số kỹ thuật


Shenghe Chemical|ChemSP