piperylone

piperylone · CAS 2531-04-6 · được cung cấp bởi Jinan Shenghe Chemical Co., Ltd.

Mô tả

piperylone · CAS 2531-04-6 · C17H23N3O. UNII XWH5VH1L2F.

Nhận dạng

Số đăng ký CAS 2531-04-6
PubChem CID 17319
Công thức phân tử C17H23N3O
Tên IUPAC 4-ethyl-2-(1-methylpiperidin-4-yl)-5-phenyl-1H-pyrazol-3-one
UNII (FDA) XWH5VH1L2F

Các descriptor tính toán

Khối lượng phân tử 285.4
XLogP3 3
Số nhóm cho liên kết hydro 1
Số nhóm nhận liên kết hydro 3
Số liên kết quay được 3
Khối lượng chính xác 285.184112366
Khối lượng đơn đồng vị 285.184112366
Diện tích bề mặt phân cực tôpô 35.6
Số nguyên tử nặng 21
Điện tích hình thức 0

Tên đồng nghĩa

PIPERYLONE; 2531-04-6; piperylon; Piperylone [INN]; Piperilona; 4-ethyl-2-(1-methylpiperidin-4-yl)-5-phenyl-1H-pyrazol-3-one; PR66; XWH5VH1L2F; PR-66; Piperylonum; PIPERYLONE [MI]; UNII-XWH5VH1L2F; Piperylonum [INN-Latin]; Piperilona [INN-Spanish]; PIPERYLONE [MART.]; PIPERYLONE [WHO-DD]

Câu hỏi thường gặp

Số CAS và công thức phân tử của piperylone là gì?

CAS 2531-04-6; công thức phân tử C17H23N3O; khối lượng phân tử — g/mol.

piperylone còn được biết đến với những tên gọi nào khác?

PIPERYLONE, 2531-04-6, piperylon, Piperylone [INN], Piperilona, 4-ethyl-2-(1-methylpiperidin-4-yl)-5-phenyl-1H-pyrazol-3-one.

Thông tin trên trang này được lấy từ PubChem (Thư viện Y học Quốc gia Hoa Kỳ) và Wikidata. Dữ liệu theo từng cấp độ — hàm lượng, độ ẩm, kích thước hạt, bao bì, hạn dùng — được cấp theo lô trên COA và không công bố tại đây.

Ứng dụng và lĩnh vực sử dụng

piperylone (số CAS 2531-04-6; công thức C17H23N3O; 285.4 g/mol) được sử dụng trong tổng hợp hóa học, hóa chất tinh khiết và các quy trình công nghiệp liên quan. Để nhận thông số kỹ thuật, COA và giá số lượng lớn của piperylone, vui lòng liên hệ đội ngũ kinh doanh của chúng tôi.

Sản phẩm tương tự cùng phân loại

Gửi email cho chúng tôi để nhận giá, COA và thông số kỹ thuật


Shenghe Chemical|ChemSP