(-)-Prantschimgin

(-)-Prantschimgin · CAS 13209-79-5 · được cung cấp bởi Jinan Shenghe Chemical Co., Ltd.

Mô tả

(-)-Prantschimgin · CAS 13209-79-5 · C19H20O5.

Nhận dạng

Số đăng ký CAS 13209-79-5
PubChem CID 25785
Công thức phân tử C19H20O5
Tên IUPAC 2-(7-oxo-2,3-dihydrofuro[3,2-g]chromen-2-yl)propyl 3-methylbut-2-enoate

Các descriptor tính toán

Khối lượng phân tử 328.4
XLogP3 4.1
Số nhóm cho liên kết hydro 0
Số nhóm nhận liên kết hydro 5
Số liên kết quay được 5
Khối lượng chính xác 328.13107373
Khối lượng đơn đồng vị 328.13107373
Diện tích bề mặt phân cực tôpô 61.8
Số nguyên tử nặng 24
Điện tích hình thức 0

Tên đồng nghĩa

DTXSID50927531; 2-(7-Oxo-2,3-dihydro-7H-furo(3,2-g)(1)benzopyran-2-yl)propyl 3-methylbut-2-enoate; 2-(7-Oxo-2,3-dihydro-7H-furo[3,2-g][1]benzopyran-2-yl)propyl 3-methylbut-2-enoate; RefChem:1061399; DTXCID001356321; orb1990838; T126055

Câu hỏi thường gặp

Số CAS và công thức phân tử của (-)-Prantschimgin là gì?

CAS 13209-79-5; công thức phân tử C19H20O5; khối lượng phân tử — g/mol.

(-)-Prantschimgin còn được biết đến với những tên gọi nào khác?

DTXSID50927531, 2-(7-Oxo-2,3-dihydro-7H-furo(3,2-g)(1)benzopyran-2-yl)propyl 3-methylbut-2-enoate, 2-(7-Oxo-2,3-dihydro-7H-furo[3,2-g][1]benzopyran-2-yl)propyl 3-methylbut-2-enoate, RefChem:1061399, DTXCID001356321, orb1990838.

Thông tin trên trang này được lấy từ PubChem (Thư viện Y học Quốc gia Hoa Kỳ) và Wikidata. Dữ liệu theo từng cấp độ — hàm lượng, độ ẩm, kích thước hạt, bao bì, hạn dùng — được cấp theo lô trên COA và không công bố tại đây.

Ứng dụng và lĩnh vực sử dụng

(-)-Prantschimgin (CAS 13209-79-5, công thức phân tử C19H20O5, khối lượng mol 328.4 g/mol) được sử dụng trong tổng hợp hóa học, hóa chất tinh khiết và các quy trình công nghiệp liên quan. Để nhận thông số kỹ thuật, COA và giá số lượng lớn của (-)-Prantschimgin, vui lòng liên hệ đội ngũ kinh doanh của chúng tôi.

Sản phẩm tương tự cùng phân loại

Gửi email cho chúng tôi để nhận giá, COA và thông số kỹ thuật


Shenghe Chemical|ChemSP