TROPYL A ORMULPHENYLACETATE

TROPYL A ORMULPHENYLACETATE · CAS 60251-89-0 · được cung cấp bởi Jinan Shenghe Chemical Co., Ltd.

Mô tả

TROPYL A ORMULPHENYLACETATE · CAS 60251-89-0 · C17H21NO3.

Nhận dạng

Số đăng ký CAS 60251-89-0
PubChem CID 11572809
Công thức phân tử C17H21NO3
Tên IUPAC [(1R,5S)-8-methyl-8-azabicyclo[3.2.1]octan-3-yl] 3-oxo-2-phenylpropanoate

Các descriptor tính toán

Khối lượng phân tử 287.35
XLogP3 2.2
Số nhóm cho liên kết hydro 0
Số nhóm nhận liên kết hydro 4
Số liên kết quay được 5
Khối lượng chính xác 287.15214353
Khối lượng đơn đồng vị 287.15214353
Diện tích bề mặt phân cực tôpô 46.6
Số nguyên tử nặng 21
Điện tích hình thức 0

Tên đồng nghĩa

Atropine Impurity 28; Atropine Impurity 75; 60251-89-0; 22226-37-5; (1R,3r,5S)-8-methyl-8-azabicyclo[3.2.1]octan-3-yl 3-oxo-2-phenylpropanoate; (1R,3s,5S)-8-methyl-8-azabicyclo[3.2.1]octan-3-yl 3-oxo-2-phenylpropanoate

Câu hỏi thường gặp

Số CAS và công thức phân tử của TROPYL A ORMULPHENYLACETATE là gì?

CAS 60251-89-0; công thức phân tử C17H21NO3; khối lượng phân tử — g/mol.

TROPYL A ORMULPHENYLACETATE còn được biết đến với những tên gọi nào khác?

Atropine Impurity 28, Atropine Impurity 75, 60251-89-0, 22226-37-5, (1R,3r,5S)-8-methyl-8-azabicyclo[3.2.1]octan-3-yl 3-oxo-2-phenylpropanoate, (1R,3s,5S)-8-methyl-8-azabicyclo[3.2.1]octan-3-yl 3-oxo-2-phenylpropanoate.

Thông tin trên trang này được lấy từ PubChem (Thư viện Y học Quốc gia Hoa Kỳ) và Wikidata. Dữ liệu theo từng cấp độ — hàm lượng, độ ẩm, kích thước hạt, bao bì, hạn dùng — được cấp theo lô trên COA và không công bố tại đây.

Ứng dụng và lĩnh vực sử dụng

TROPYL A ORMULPHENYLACETATE (số CAS 60251-89-0; công thức C17H21NO3; 287.35 g/mol) chủ yếu được sử dụng trong tổng hợp hóa học, hóa chất tinh khiết và các quy trình công nghiệp liên quan. Thông số kỹ thuật, COA và giá số lượng lớn của TROPYL A ORMULPHENYLACETATE do đội ngũ kinh doanh chúng tôi cung cấp.

Sản phẩm tương tự cùng phân loại

Gửi email cho chúng tôi để nhận giá, COA và thông số kỹ thuật


Shenghe Chemical|ChemSP