2-METHOXYCHALCON

2-METHOXYCHALCON · CAS 5416-70-6 · được cung cấp bởi Jinan Shenghe Chemical Co., Ltd.

Mô tả

2-METHOXYCHALCONE · CAS 5416-70-6 · C16H14O2. LogP: 3.99.

Nhận dạng

Số đăng ký CAS 5416-70-6
PubChem CID 223830
Công thức phân tử C16H14O2
Tên IUPAC 3-(2-methoxyphenyl)-1-phenylprop-2-en-1-one

Các descriptor tính toán

Khối lượng phân tử 238.28
XLogP3 3.6
Số nhóm cho liên kết hydro 0
Số nhóm nhận liên kết hydro 2
Số liên kết quay được 4
Khối lượng chính xác 238.099379685
Khối lượng đơn đồng vị 238.099379685
Diện tích bề mặt phân cực tôpô 26.3
Số nguyên tử nặng 18
Điện tích hình thức 0

Tính chất vật lý & hóa học

LogP 3.99

Tên đồng nghĩa

methoxychalcone; 2-METHOXYCHALCONE; SCHEMBL1723180; ZWTRSTWJBWJEFR-UHFFFAOYSA-N; DTXSID001033428; AKOS025393503; PS-7615; 3-(2-methoxyphenyl)-1-phenyl-prop-2-en-1-one; 2-Propen-1-one, 3-(2-methoxyphenyl)-1-phenyl-; Q27183148

Câu hỏi thường gặp

Số CAS và công thức phân tử của 2-METHOXYCHALCONE là gì?

CAS 5416-70-6; công thức phân tử C16H14O2; khối lượng phân tử — g/mol.

2-METHOXYCHALCONE còn được biết đến với những tên gọi nào khác?

methoxychalcone, 2-METHOXYCHALCONE, SCHEMBL1723180, ZWTRSTWJBWJEFR-UHFFFAOYSA-N, DTXSID001033428, AKOS025393503.

Các tính chất vật lý chính của 2-METHOXYCHALCONE là gì?

LogP: 3.99.

Thông tin trên trang này được lấy từ PubChem (Thư viện Y học Quốc gia Hoa Kỳ) và Wikidata. Dữ liệu theo từng cấp độ — hàm lượng, độ ẩm, kích thước hạt, bao bì, hạn dùng — được cấp theo lô trên COA và không công bố tại đây.

Ứng dụng và lĩnh vực sử dụng

2-METHOXYCHALCON (CAS 5416-70-6, công thức phân tử C16H14O2, khối lượng mol 238.28 g/mol) được sử dụng trong tổng hợp hóa học, hóa chất tinh khiết và các quy trình công nghiệp liên quan. Để nhận thông số kỹ thuật, COA và giá số lượng lớn của 2-METHOXYCHALCON, vui lòng liên hệ đội ngũ kinh doanh của chúng tôi.

Sản phẩm tương tự cùng phân loại

Gửi email cho chúng tôi để nhận giá, COA và thông số kỹ thuật


Shenghe Chemical|ChemSP