3-VERATRYL-4-hexanone

3-VERATRYL-4-hexanone · CAS 6955-41-5 · được cung cấp bởi Jinan Shenghe Chemical Co., Ltd.

Mô tả

3-VERATRYL-4-HEXANONE · CAS 6955-41-5 · C15H22O3.

Nhận dạng

Số đăng ký CAS 6955-41-5
PubChem CID 248890
Công thức phân tử C15H22O3
Tên IUPAC 4-[(3,4-dimethoxyphenyl)methyl]hexan-3-one

Các descriptor tính toán

Khối lượng phân tử 250.33
XLogP3 2.8
Số nhóm cho liên kết hydro 0
Số nhóm nhận liên kết hydro 3
Số liên kết quay được 7
Khối lượng chính xác 250.15689456
Khối lượng đơn đồng vị 250.15689456
Diện tích bề mặt phân cực tôpô 35.5
Số nguyên tử nặng 18
Điện tích hình thức 0

Tên đồng nghĩa

4-(3,4-dimethoxybenzyl)hexan-3-one; 6955-41-5; DTXSID60290086; RefChem:287478; DTXCID80241232; 4-[(3,4-dimethoxyphenyl)methyl]hexan-3-one; 3-Hexanone,4-[(3,4-dimethoxyphenyl)methyl]-; NSC66442; NSC-66442; AKOS024323119; DS-014217

Câu hỏi thường gặp

Số CAS và công thức phân tử của 3-VERATRYL-4-HEXANONE là gì?

CAS 6955-41-5; công thức phân tử C15H22O3; khối lượng phân tử — g/mol.

3-VERATRYL-4-HEXANONE còn được biết đến với những tên gọi nào khác?

4-(3,4-dimethoxybenzyl)hexan-3-one, 6955-41-5, DTXSID60290086, RefChem:287478, DTXCID80241232, 4-[(3,4-dimethoxyphenyl)methyl]hexan-3-one.

Thông tin trên trang này được lấy từ PubChem (Thư viện Y học Quốc gia Hoa Kỳ) và Wikidata. Dữ liệu theo từng cấp độ — hàm lượng, độ ẩm, kích thước hạt, bao bì, hạn dùng — được cấp theo lô trên COA và không công bố tại đây.

Ứng dụng và lĩnh vực sử dụng

Các ứng dụng điển hình của 3-VERATRYL-4-hexanone (CAS 6955-41-5, công thức phân tử C15H22O3, khối lượng mol 250.33 g/mol) bao gồm tổng hợp hóa học, hóa chất tinh khiết và các quy trình công nghiệp liên quan. Đội ngũ kinh doanh sẵn sàng giải đáp yêu cầu về thông số, COA và số lượng lớn của 3-VERATRYL-4-hexanone.

Sản phẩm tương tự cùng phân loại

Gửi email cho chúng tôi để nhận giá, COA và thông số kỹ thuật


Shenghe Chemical|ChemSP