PHÙ HỢP

PHÙ HỢP · CAS 85951-63-9 · được cung cấp bởi Jinan Shenghe Chemical Co., Ltd.

Mô tả

FIT · CAS 85951-63-9 · C23H27N3OS. UNII HMS3267N16.

Nhận dạng

Số đăng ký CAS 85951-63-9
PubChem CID 84008
Công thức phân tử C23H27N3OS
Tên IUPAC N-[1-[2-(4-isothiocyanatophenyl)ethyl]piperidin-4-yl]-N-phenylpropanamide
UNII (FDA) HMS3267N16

Các descriptor tính toán

Khối lượng phân tử 393.5
XLogP3 5.5
Số nhóm cho liên kết hydro 0
Số nhóm nhận liên kết hydro 4
Số liên kết quay được 7
Khối lượng chính xác 393.18748367
Khối lượng đơn đồng vị 393.18748367
Diện tích bề mặt phân cực tôpô 68
Số nguyên tử nặng 28
Điện tích hình thức 0

Tên đồng nghĩa

Fentanyl isothiocyanate; 85951-63-9; Fentanyl ncs; DTXSID70235281; Propanamide, N-(1-(2-(4-isothiocyanatophenyl)ethyl)-4-piperidinyl)-N-phenyl-; RefChem:140213; DTXCID70157772; CHEMBL274844; n-{1-[2-(4-isothiocyanatophenyl)ethyl]piperidin-4-yl}-n-phenylpropanamide; Tocris-1480; N-[1-[2-(4-ISOTHIOCYANATOPHENYL)ETHYL]-4-PIPERIDINYL]-N-PHENYLPROPANAMIDE; CHEBI:92323; HMS3267N16; HMS3412D19; HMS3676D19; BDBM50240354

Câu hỏi thường gặp

Số CAS và công thức phân tử của FIT là gì?

CAS 85951-63-9; công thức phân tử C23H27N3OS; khối lượng phân tử — g/mol.

FIT còn được biết đến với những tên gọi nào khác?

Fentanyl isothiocyanate, 85951-63-9, Fentanyl ncs, DTXSID70235281, Propanamide, N-(1-(2-(4-isothiocyanatophenyl)ethyl)-4-piperidinyl)-N-phenyl-, RefChem:140213.

Thông tin trên trang này được lấy từ PubChem (Thư viện Y học Quốc gia Hoa Kỳ) và Wikidata. Dữ liệu theo từng cấp độ — hàm lượng, độ ẩm, kích thước hạt, bao bì, hạn dùng — được cấp theo lô trên COA và không công bố tại đây.

Ứng dụng và lĩnh vực sử dụng

PHÙ HỢP (CAS 85951-63-9, công thức phân tử C23H27N3OS, khối lượng mol 393.5 g/mol) được sử dụng trong tổng hợp hóa học, hóa chất tinh khiết và các quy trình công nghiệp liên quan. Để nhận thông số kỹ thuật, COA và giá số lượng lớn của PHÙ HỢP, vui lòng liên hệ đội ngũ kinh doanh của chúng tôi.

Sản phẩm tương tự cùng phân loại

Gửi email cho chúng tôi để nhận giá, COA và thông số kỹ thuật


Shenghe Chemical|ChemSP