Prednisone · CAS 53-03-2 · được cung cấp bởi Jinan Shenghe Chemical Co., Ltd.
Mô tả
Prednisone · CAS 53-03-2 · C21H26O5. UNII VB0R961HZT. Điểm nóng chảy: 230; Điểm nóng chảy: 234 °C (decomposes); Điểm nóng chảy: 233 – 235 °C.
Nhận dạng
| Số đăng ký CAS | 53-03-2 |
|---|---|
| PubChem CID | 5865 |
| Công thức phân tử | C21H26O5 |
| Tên IUPAC | (8S,9S,10R,13S,14S,17R)-17-hydroxy-17-(2-hydroxyacetyl)-10,13-dimethyl-6,7,8,9,12,14,15,16-octahydrocyclopenta[a]phenanthrene-3,11-dione |
| UNII (FDA) | VB0R961HZT |
Các descriptor tính toán
| Khối lượng phân tử | 358.4 |
|---|---|
| XLogP3 | 1.5 |
| Số nhóm cho liên kết hydro | 2 |
| Số nhóm nhận liên kết hydro | 5 |
| Số liên kết quay được | 2 |
| Khối lượng chính xác | 358.17802393 |
| Khối lượng đơn đồng vị | 358.17802393 |
| Diện tích bề mặt phân cực tôpô | 91.7 |
| Số nguyên tử nặng | 26 |
| Điện tích hình thức | 0 |
Tính chất vật lý & hóa học
| Điểm nóng chảy | 230 |
|---|---|
| Điểm nóng chảy | 234 °C (decomposes) |
| Điểm nóng chảy | 233 – 235 °C |
| Độ tan | 1.11e-01 g/L |
| LogP | 1.46 |
| LogP | log Kow = 1.46 |
| LogP | 0.6 |
| LogP | 1.6 |
Mô tả vật lý & lưu ý khi xử lý
- Prednisone is an odorless white crystalline powder. (NTP, 1992)
- Solid
- Crystals
- White to practically white, crystalline powder
- Odorless
- Persistent bitter after-taste
Phân loại nguy hiểm GHS
| Các cảnh báo nguy hiểm được báo cáo | H360 (33.7%), H361 (65.1%), H372 (32%), H373 (20.1%) |
|---|
H360 (33.7%): May damage fertility or the unborn child [Nguy hiểm Reproductive toxicity]
H361 (65,1%): Nghi ngờ gây tổn hại khả năng sinh sản hoặc thai nhi [Cảnh báo Độc tính sinh sản]
Công dụng được ghi nhận
- Anti-Inflammatory Agents; Antineoplastic Agents, Hormonal; Glucocorticoids
- Sử dụng (kg) ở Thụy Sĩ (2009): >100
- Use (kg; approx.) in Germany (2009): >500
- Use (kg) in France (2004): 1550
- Mức tiêu thụ (g bình quân đầu người) ở Thụy Sĩ (2009): 0,013
- Consumption (g per capita; approx.) in Germany (2009): 0.0061
Tên đồng nghĩa
prednisone; 53-03-2; Dehydrocortisone; Decortin; Deltasone; Meticorten; Metacortandracin; Supercortil; Paracort; Deltacortisone; Colisone; Decortisyl; Prednison; Orasone; 1,2-Dehydrocortisone; Di-Adreson
Câu hỏi thường gặp
Số CAS và công thức phân tử của Prednisone là gì?
CAS 53-03-2; công thức phân tử C21H26O5; khối lượng phân tử — g/mol.
Prednisone còn được biết đến với những tên gọi nào khác?
prednisone, 53-03-2, Dehydrocortisone, Decortin, Deltasone, Meticorten.
Prednisone có được phân loại là nguy hiểm không?
Cảnh báo nguy hiểm được báo cáo: H360, H361, H372, H373.
Các tính chất vật lý chính của Prednisone là gì?
Điểm nóng chảy: 230; Điểm nóng chảy: 234 °C (decomposes); Điểm nóng chảy: 233 – 235 °C; Độ tan: 1.11e-01 g/L.
Thông tin trên trang này được lấy từ PubChem (Thư viện Y học Quốc gia Hoa Kỳ) và Wikidata. Dữ liệu theo từng cấp độ — hàm lượng, độ ẩm, kích thước hạt, bao bì, hạn dùng — được cấp theo lô trên COA và không công bố tại đây.
Ứng dụng và lĩnh vực sử dụng
Prednisone (số CAS 53-03-2; công thức C21H26O5; 358.4 g/mol) chủ yếu được sử dụng trong ngành dược, đặc biệt là các intermediate và hoạt chất dược. Thông số kỹ thuật, COA và giá số lượng lớn của Prednisone do đội ngũ kinh doanh chúng tôi cung cấp.
Sản phẩm tương tự cùng phân loại
- mục morphine 6-acetate–dea*schedule ii
- morphin
- 4,8-Dichloro-5,6-dihydro-11H-benzo[5,6]cyclohepta[1,2-β]pyridin-11-one (Tạp chất Loratadine)
- penicillin-G benzathin
Gửi email cho chúng tôi để nhận giá, COA và thông số kỹ thuật