Suricainide

Suricainide · CAS 85053-46-9 · được cung cấp bởi Jinan Shenghe Chemical Co., Ltd.

Mô tả

Suricainide · CAS 85053-46-9 · C18H31N3O3S. UNII 28G77G373X.

Nhận dạng

Số đăng ký CAS 85053-46-9
PubChem CID 55304
Công thức phân tử C18H31N3O3S
Tên IUPAC 1-[2-(benzenesulfonyl)ethyl]-3-[2-(diethylamino)ethyl]-1-propan-2-ylurea
UNII (FDA) 28G77G373X

Các descriptor tính toán

Khối lượng phân tử 369.5
XLogP3 2.1
Số nhóm cho liên kết hydro 1
Số nhóm nhận liên kết hydro 4
Số liên kết quay được 10
Khối lượng chính xác 369.20861303
Khối lượng đơn đồng vị 369.20861303
Diện tích bề mặt phân cực tôpô 78.1
Số nguyên tử nặng 25
Điện tích hình thức 0

Tên đồng nghĩa

SURICAINIDE; 85053-46-9; Suricainide [INN]; suricainida; UNII-28G77G373X; 28G77G373X; 3-(2-(DIETHYLAMINO)ETHYL)-1-ISOPROPYL-1-(2-(PHENYLSULFONYL)ETHYL)UREA; suricainidum; RefChem:186825; 1-[2-(benzenesulfonyl)ethyl]-3-[2-(diethylamino)ethyl]-1-propan-2-ylurea; orb2815166; SCHEMBL1814970; CHEMBL2110719; DTXSID101005424; T202544; Q27254311

Câu hỏi thường gặp

Số CAS và công thức phân tử của Suricainide là gì?

CAS 85053-46-9; công thức phân tử C18H31N3O3S; khối lượng phân tử — g/mol.

Suricainide còn được biết đến với những tên gọi nào khác?

SURICAINIDE, 85053-46-9, Suricainide [INN], suricainida, UNII-28G77G373X, 28G77G373X.

Thông tin trên trang này được lấy từ PubChem (Thư viện Y học Quốc gia Hoa Kỳ) và Wikidata. Dữ liệu theo từng cấp độ — hàm lượng, độ ẩm, kích thước hạt, bao bì, hạn dùng — được cấp theo lô trên COA và không công bố tại đây.

Ứng dụng và lĩnh vực sử dụng

Suricainide (CAS 85053-46-9, công thức phân tử C18H31N3O3S, khối lượng mol 369.5 g/mol) được sử dụng trong tổng hợp hóa học, hóa chất tinh khiết và các quy trình công nghiệp liên quan. Để nhận thông số kỹ thuật, COA và giá số lượng lớn của Suricainide, vui lòng liên hệ đội ngũ kinh doanh của chúng tôi.

Sản phẩm tương tự cùng phân loại

Gửi email cho chúng tôi để nhận giá, COA và thông số kỹ thuật


Shenghe Chemical|ChemSP